bán xới

bán xới

Vì cuộc sống quá khó khăn, nhiều người đã phải bán xới quê hương để đi tìm miền đất hứa.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Rời bỏ quê hương, xứ sở một cách dứt khoát, không ý định trở về: "bán xới" diễn tả hành động từ bỏ nơi chôn rau cắt rốn để đi đến một vùng đất mới, thường với tâm thế không quay trở lại.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • cuộc sống quá khó khăn, nhiều người đã phải bán xới quê hương để đi tìm miền đất hứa.
    • Ông ấy bán xới làng xưa từ thuở thanh niên, đến giờ vẫn chưa một lần về thăm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bán xới quê cha đất tổ": cụm từ nhấn mạnh việc rời bỏ vùng đất của tổ tiên, mang sắc thái trang trọng đau xót hơn.
    • Câu chuyện về những người phải bán xới quê cha đất tổ trong chiến tranh khiến lòng người xót xa.
Biến thể từ gần giống
  • Ly hương (động từ): rời bỏ quê hương. Từ này trang trọng thường dùng trong văn chương hơn.
  • Bỏ xứ ra đi (cụm động từ): có nghĩa tương tự nhưng ít tính chất dứt khoát, cố định như "bán xới".
Từ đồng nghĩa
  • Ly tán: tan tác, chia lìa (thường chỉ gia đình, cộng đồng) khỏi quê hương.
  • Tha hương: phải sốngnơi đất khách quê người.
Từ trái nghĩa
  • Hồi hương: trở về quê hương.
  • An cư: định cư, ở yên một nơi.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "bán xới" mang sắc thái bi ai, dứt khoát thường được dùng trong các ngữ cảnh nói về những biến cố lớn như chiến tranh, đói kém, khiến con người phải rời bỏ quê nhà.
  • Đây một từ tính văn chương, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.